vọng canh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chòi canh, tháp canh: "vọng canh" chỉ một cấu trúc xây dựng cao, thường được đặt ở vị trí chiến lược (như biên giới, cửa khẩu, nhà tù) để quan sát và canh gác.
- Trạm gác cao: Trong quân sự hoặc an ninh, "vọng canh" là nơi bố trí lính canh để theo dõi khu vực xung quanh và báo cáo kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lính canh đứng trên vọng canh suốt đêm để quan sát động tĩnh. (Người lính đứng ở tháp canh cao suốt đêm để theo dõi mọi hoạt động.)
- Vọng canh ở biên giới được trang bị đèn pha và ống nhòm. (Trạm gác cao tại biên giới có đèn pha và ống nhòm để quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vọng canh" trong kiến trúc cổ: Chỉ tháp canh trong thành lũy thời phong kiến, thường được xây bằng gạch đá ở góc tường thành.
- Vọng canh của thành cổ Sơn Tây vẫn còn nguyên vẹn sau nhiều thế kỷ. (Tháp canh trong thành cổ Sơn Tây vẫn giữ được hình dáng ban đầu.)
"vọng canh" trong nhà tù: Chỉ chòi gác cao dành cho cai ngục để giám sát phạm nhân.
- Từ vọng canh, cai ngục có thể nhìn thấy toàn bộ sân tập của tù nhân. (Từ tháp canh, người coi ngục quan sát được toàn bộ sân tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Vọng lâu (danh từ): lầu cao dùng để quan sát, thường mang tính thẩm mỹ hơn là canh gác.
- Vọng lâu trong vườn thượng uyển là nơi ngắm cảnh. (Lầu cao trong vườn hoàng gia dùng để ngắm cảnh.)
- Canh phòng (động từ): hành động canh gác, bảo vệ.
- Lính canh phòng suốt đêm. (Binh lính thực hiện nhiệm vụ canh gác.)
Từ đồng nghĩa
- Tháp canh: cấu trúc cao dùng để quan sát và bảo vệ.
- Chòi gác: nơi nhỏ, cao dành cho người canh gác.
- Đài quan sát: vị trí cao để theo dõi khu vực rộng.
Thành ngữ liên quan
- Ngồi trên vọng canh: ở vị trí cao, thuận lợi để quan sát và kiểm soát.
- Anh ta ngồi trên vọng canh nhìn xuống cả khu phố. (Anh ta ở chỗ cao để quan sát toàn bộ khu phố.)